trướng bụng

trướng bụng

Bé cảm thấy trướng bụng sau khi ăn quá nhanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tình trạng bụng căng phồng, đầy hơi: "trướng bụng" chỉ hiện tượng bụng to lên bất thường do tích tụ khí hoặc dịch trong đường tiêu hóa, thường gây cảm giác khó chịu, căng tức.
    • Bệnh liên quan đến chướng bụng: Trong y học, "trướng bụng" còn được dùng để chỉ triệu chứng hoặc bệnh như chướng bụng, đầy hơi.
  2. Tính từ:

    • Bị căng phồng, đầy hơi: Mô tả trạng thái bụng bị phình to, thường kèm theo đau hoặc khó chịu.
    • Cảm giác nặng nề, khó tiêu: Dùng để diễn tả cảm giác khó chịu trong bụng sau khi ăn uống không hợp lý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Trướng bụng triệu chứng thường gặp khi ăn quá nhiều. (Tình trạng bụng căng phồng thường xảy ra do ăn quá no.)
    • Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị trướng bụng do rối loạn tiêu hóa. (Bác sĩ xác định bệnh nhân tình trạng đầy hơi hệ tiêu hóa bất thường.)
  • Tính từ:

    • Sau bữa tiệc, anh ấy cảm thấy trướng bụng khó chịu. (Sau bữa ăn nhiều, anh ấy thấy bụng căng tức.)
    • Uống nước gas dễ gây trướng bụng. (Nước ga thường làm bụng phình to đầy hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trướng bụng do khí": hiện tượng bụng căng phồng khí tích tụ trong ruột.

    • Ăn đậu có thể gây trướng bụng do khí. (Đậu dễ tạo khí trong ruột, dẫn đến bụng căng phồng.)
  • "trướng bụng cấp tính": tình trạng bụng phình to đột ngột, cần can thiệp y tế khẩn cấp.

    • Trướng bụng cấp tính dấu hiệu nguy hiểm cần đi khám ngay. (Bụng phình to đột ngột có thể triệu chứng bệnh nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chướng bụng (danh từ): tình trạng bụng căng phồng, đầy hơithường dùng thay thế cho "trướng bụng".

    • Chướng bụng sau khi uống sữa có thể do không dung nạp lactose. (Bụng đầy hơi sau khi uống sữa do cơ thể không tiêu hóa được lactose.)
  • Đầy hơi (danh từ): cảm giác bụng căng tức do khí, thường nhẹ hơn "trướng bụng".

    • Ăn nhanh dễ bị đầy hơi. (Ăn vội vàng dễ gây cảm giác khó chịu trong bụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chướng bụng: tình trạng bụng phình to, tương tự "trướng bụng".
  • Bụng căng: cảm giác bụng bị kéo căng, khó chịu.
  • Bụng phình: bụng to ra bất thường, thường do khí hoặc dịch tích tụ.
Thành ngữ liên quan
  • Trướng bụng như trống: so sánh bụng căng phồng giống như mặt trống.

    • Sau bữa tiệc, anh ấy trướng bụng như trống. (Sau bữa ăn nhiều, bụng anh ấy căng to, khó chịu.)
  • Trướng bụng đầy hơi: cụm từ nhấn mạnh tình trạng bụng căng phồng kèm theo hơi khó chịu.

    • Uống trà gừng giúp giảm trướng bụng đầy hơi. (Trà gừng tác dụng làm dịu tình trạng bụng căng phồng.)